Bản dịch của từ 棒钢 trong tiếng Việt

棒钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

棒钢 (Danh từ)

bàng gāng
01

Thép thanh, thép tròn; thép thanh

一种用于建筑和工程的钢材,通常呈长条形,具有良好的强度和韧性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棒钢

bàng

gāng

棒
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BỔNG】
Các biến thể:
㭋, 棓, 𣘙
Hình thái radical:
⿰,木,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép