Bản dịch của từ 棓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

(Danh từ)

bèi
01

Ngũ bội tử

寄生在盐肤木上的五倍子甥虫剌激叶细胞而形成的虫攘,表面灰褐色,含有草案酸。可入药,也用于染料、制革等工业。也作五桔子

Ví dụ
棓
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BANG】
Các biến thể:
杯, 棒, 㯁, 𣘙, 𤗏, 𢶶
Hình thái radical:
⿰木咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép