Bản dịch của từ 棕毯 trong tiếng Việt
棕毯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
棕毯 (Danh từ)
【zōng tǎn】
01
Thảm xơ dừa
用棕毛织成的毯子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棕毯
zōng
棕
tǎn
毯
Các từ liên quan
棕丝
棕垫
棕壤
棕将军
棕床
毯子
毯子功
毯布
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 𣞡, 椶, 㯶, 𣞛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹤
翪
腙
倧
葼
骔
潈
𠂥
磫
鬉
惾
䗥
㰏
㰀
槤
枒
棭
㭱
柬
枃
㮳
櫡
杁
㯩
軯
痤
㗡
痨
䧜
媜
媓
揿
蒄
凖
暃
锍
棕色
棕榈
棕熊
糖棕
棕叶
深棕
棕红
棕毛
棕黄
棕黑
