Bản dịch của từ 棕红 trong tiếng Việt

棕红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

棕红 (Danh từ)

zōng hóng
01

Nâu đỏ; màu nâu đỏ

红褐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棕红

zōng

hóng

Các từ liên quan

棕丝
棕垫
棕壤
棕将军
棕床
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
棕
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
Các biến thể:
𣞡, 椶, 㯶, 𣞛
Hình thái radical:
⿰,木,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép