Bản dịch của từ 棕腹仙鹟 trong tiếng Việt

棕腹仙鹟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

棕腹仙鹟 (Danh từ)

zōng fù xiān wēng
01

Chim chích bụng nâu

一种腹部为棕色的仙鹟鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棕腹仙鹟

zōng

xiān

wēng

棕
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
Các biến thể:
𣞡, 椶, 㯶, 𣞛
Hình thái radical:
⿰,木,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép