Bản dịch của từ 棕腹啄木鸟 trong tiếng Việt
棕腹啄木鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
棕腹啄木鸟 (Danh từ)
【zōng fù zhuó mù niǎo】
01
Gõ kiến nhỏ bụng hung
棕腹啄木鸟(学名:Dendrocopos hyperythrus)为啄木鸟科,啄木鸟属是中等体型的鸟类,体长约20厘米。头顶部具红色斑带。脚强健,有趾4个,其中2个向前,2个向后,各趾的趾端均具有锐利的爪,巧于攀登树木。尾羽的羽干刚硬如棘,能以其尖端撑在树干上,助脚支持体重并攀木。嘴强直如凿。舌细长,能伸缩自如,先端并列生短钩。攀木觅食时以嘴叩树。头骨十分坚固,大脑周围有一层绵状骨骼,内含液体,对外力能起缓冲和消震作用;能把喙尖和头部始终保持在一条直线上。錾树洞营巢,吃食昆虫,对防治林木害虫起到重要的作用,被称为“森林医生”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棕腹啄木鸟
zōng
棕
fù
腹
zhuó
啄
mù
木
niǎo
鸟
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 𣞡, 椶, 㯶, 𣞛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹤
翪
腙
倧
葼
骔
潈
𠂥
磫
鬉
惾
䗥
㰏
㰀
槤
枒
棭
㭱
柬
枃
㮳
櫡
杁
㯩
軯
痤
㗡
痨
䧜
媜
媓
揿
蒄
凖
暃
锍
棕色
棕榈
棕熊
糖棕
棕叶
深棕
棕红
棕毛
棕黄
棕黑
