Bản dịch của từ 棕色人种 trong tiếng Việt

棕色人种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

棕色人种 (Danh từ)

zōng sè rén zhǒng
01

Người da nâu (chủ yếu là người bản xứ ở Úc và các khu vực xung quanh)

即澳大利亚人种。大洋洲及其附近地区的原有居民群体。体质特征:肤色棕黑或浅棕,发型呈波状﹑卷曲状,也有直状,发色黑;眼色黑褐;唇形为厚唇或中等唇;眼裂较大;鼻较宽。主要分布于澳大利亚﹑新西兰﹑波利尼西亚﹑巴布亚新几内亚﹑斯里兰卡﹑印度南部等地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棕色人种

zōng

rén

zhǒng

Các từ liên quan

棕丝
棕垫
棕壤
棕将军
棕床
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
种五生
种人
种众
种佃
种作
棕
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
Các biến thể:
𣞡, 椶, 㯶, 𣞛
Hình thái radical:
⿰,木,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép