Bản dịch của từ 棕雨燕 trong tiếng Việt
棕雨燕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
棕雨燕 (Danh từ)
【zōng yǔ yàn】
01
Yến cọ
棕雨燕(学名:Cypsiurus balasiensis),上体黑褐色,头、两翅和尾较暗浓而略带光泽,尾呈深叉状;下体暗褐色,有的较淡,颏和喉微缀灰色。嘴黑色,跗跖被羽,黑褐色,趾和爪黑色。常成群在开阔的旷野上空飞翔。主要以昆虫为食。在飞行中捕食昆虫。繁殖期为5~7月。成对或成小群在一起营巢繁殖。通常营巢于屋檐下或棕榈树叶上和茅草上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棕雨燕
zōng
棕
yǔ
雨
yàn
燕
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 𣞡, 椶, 㯶, 𣞛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹤
翪
腙
倧
葼
骔
潈
𠂥
磫
鬉
惾
䗥
㰏
㰀
槤
枒
棭
㭱
柬
枃
㮳
櫡
杁
㯩
軯
痤
㗡
痨
䧜
媜
媓
揿
蒄
凖
暃
锍
棕色
棕榈
棕熊
糖棕
棕叶
深棕
棕红
棕毛
棕黄
棕黑
