Bản dịch của từ 棘下生 trong tiếng Việt

棘下生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘下生 (Danh từ)

jí xià shēng
01

Thuật ngữ chỉ nhóm học giả nước Tề tụ họp dưới gốc cây gai thời Chiến Quốc.

战国时,会聚在棘下的齐国学者的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘下生

xià

shēng

Các từ liên quan

棘下
棘丛
棘丞
棘人
棘列
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
生一
生三
生上起下
生不逢场
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép