Bản dịch của từ 棘列 trong tiếng Việt

棘列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘列 (Danh từ)

jí liè
01

Cách xếp hạng các quan lại theo thứ tự chức vị trong triều đình cổ đại, dựa trên hệ thống phân định cấp bậc bằng 9 hàng 'cây gai'.

古代群臣外朝时,立九棘区别九卿等级职位。“棘列”谓按等级职位排列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘列

liè

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
列举
列亭
列人
列从
列仙
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép