Bản dịch của từ 棘匕 trong tiếng Việt

棘匕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘匕 (Danh từ)

jí bǐ
01

Một loại dụng cụ giống như cái thìa/dao nhỏ làm bằng gỗ bụi nhọn (gỗ cây gai); tức là “” (dao/muỗng nhỏ) làm từ gỗ

用棘木做的匕匙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘匕

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
匕爨
匕筯
匕筴
匕箸
匕首
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép