Bản dịch của từ 棘句 trong tiếng Việt
棘句
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
棘句 (Tính từ)
【jí jù】
01
Dùng để chỉ một câu khó, cứng nhắc hoặc được lựa chọn kỹ lưỡng để hình thành một câu; nó cũng có thể được dùng như một tính từ để diễn tả sự lựa chọn từ ngữ có chủ ý và vụng về.
谓语句艰涩。亦形容苦心遣字造句。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘句
jí
棘
jù
句
Các từ liên quan
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
- Các biến thể:
- 㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,朿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亽
蝍
唶
楖
㘍
䚐
㮟
䣢
轚
㡮
疒
﨤
桻
檎
朱
栓
㭂
楃
檚
㯐
楀
枖
栰
樇
䦎
嵖
晾
愦
㥟
傍
㪸
項
𠌐
剴
揚
絾
棘手
荆棘
沙棘
棘刺
棘轮
棘突
棘心
棘芒
棘人
棘爪
