Bản dịch của từ 棘喉 trong tiếng Việt

棘喉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘喉 (Danh từ)

jí hóu
01

喻有芒刺卡在喉咙比喻食物难以下咽或心中有话难以说出口像喉间有刺)。可记作喉中有刺」/ “vướng họng”

谓芒刺在喉。喻食物难以下咽或有话碍难出口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘喉

hóu

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
喉吻
喉咙
喉咽
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép