Bản dịch của từ 棘围 trong tiếng Việt
棘围
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
棘围 (Danh từ)
【jí wéi】
01
Khu vực thi cử thời phong kiến, đặc biệt là khu vực thi hương, dùng để chống gian lận.
1.指科举时代的考场。唐﹑五代试士,以棘围试院以防弊端,故称。
Ví dụ
02
Khu vực được bao quanh bằng hàng rào gai hoặc bụi gai, như một vòng tròn bảo vệ hay ngăn cách.
2.用荆棘圈成的场地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘围
jí
棘
wéi
围
Các từ liên quan
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
- Các biến thể:
- 㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,朿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亽
蝍
唶
楖
㘍
䚐
㮟
䣢
轚
㡮
疒
﨤
桻
檎
朱
栓
㭂
楃
檚
㯐
楀
枖
栰
樇
䦎
嵖
晾
愦
㥟
傍
㪸
項
𠌐
剴
揚
絾
棘手
荆棘
沙棘
棘刺
棘轮
棘突
棘心
棘芒
棘人
棘爪
