Bản dịch của từ 棘围锁院 trong tiếng Việt
棘围锁院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
棘围锁院 (Danh từ)
【jí wéi suǒ yuàn】
01
Khu vực thi cử được canh gác nghiêm ngặt, như nơi tổ chức khoa cử thời xưa, bảo vệ chặt chẽ để tránh gian lận.
戒备森严的科举考场。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘围锁院
jí
棘
wéi
围
suǒ
锁
yuàn
院
Các từ liên quan
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
- Các biến thể:
- 㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,朿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亽
蝍
唶
楖
㘍
䚐
㮟
䣢
轚
㡮
疒
﨤
桻
檎
朱
栓
㭂
楃
檚
㯐
楀
枖
栰
樇
䦎
嵖
晾
愦
㥟
傍
㪸
項
𠌐
剴
揚
絾
棘手
荆棘
沙棘
棘刺
棘轮
棘突
棘心
棘芒
棘人
棘爪
