Bản dịch của từ 棘土 trong tiếng Việt

棘土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘土 (Danh từ)

jí tǔ
01

Chỗ giam giữ tù nhân ngoài tường thành, chuồng cọp; nơi nhốt người bị bắt giữ trong cổ xưa.

古代狱外种棘,因以“棘土”指牢狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘土

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
土专家
土丘
土业
土中
土中人
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép