Bản dịch của từ 棘地 trong tiếng Việt

棘地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘地 (Danh từ)

jí dì
01

Tình cảnh khó khăn, hoàn cảnh chông gai; đường cùng, khó xoay sở (gợi liên tưởng: 'gai', 'đất' → nơi đầy gai khó đi)

形容艰难的境地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘地

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép