Bản dịch của từ 棘墙 trong tiếng Việt
棘墙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
棘墙 (Danh từ)
【jí qiáng】
01
Bức tường có đặt gai nhọn để ngăn chặn hoặc bảo vệ, thường gọi là tường có chông gai hoặc hàng rào gai
谓墙上置棘。亦指置有荆棘的墙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘墙
jí
棘
qiáng
墙
Các từ liên quan
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
- Các biến thể:
- 㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,朿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亽
蝍
唶
楖
㘍
䚐
㮟
䣢
轚
㡮
疒
﨤
桻
檎
朱
栓
㭂
楃
檚
㯐
楀
枖
栰
樇
䦎
嵖
晾
愦
㥟
傍
㪸
項
𠌐
剴
揚
絾
棘手
荆棘
沙棘
棘刺
棘轮
棘突
棘心
棘芒
棘人
棘爪
