Bản dịch của từ 棘实 trong tiếng Việt

棘实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘实 (Danh từ)

jí shí
01

Quả táo gai, loại quả nhỏ, có vị chua, thường dùng làm thuốc hoặc ăn tươi

酸枣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘实

shí

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép