Bản dịch của từ 棘径 trong tiếng Việt

棘径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘径 (Danh từ)

jí jìng
01

Con đường nhỏ đầy gai; lối mòn có nhiều chông, gai (gợi liên tưởng 'đường đầy chông gai')

布有荆棘的小路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘径

jìng

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
径一周三
径会
径便
径历
径向
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép