Bản dịch của từ 棘木之下 trong tiếng Việt

棘木之下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘木之下 (Danh từ)

jí mù zhī xià
01

Nơi xét xử, xử lý tranh chấp trong thời cổ đại.

古代听讼的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘木之下

zhī

xià

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
之个
之乎者也
之任
之前
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép