Bản dịch của từ 棘木之听 trong tiếng Việt

棘木之听

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘木之听 (Danh từ)

jí mù zhī tīng
01

Chỉ các quan công bộ xử lý việc kiện tụng, phán xét vụ án.

谓公卿听讼断狱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘木之听

zhī

tīng

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
之个
之乎者也
之任
之前
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép