Bản dịch của từ 棘林 trong tiếng Việt

棘林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘林 (Danh từ)

jí lín
01

Rừng cây có nhiều gai nhọn, thường là cây cọc hoặc cây dại có gai.

1.棘木之林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chức quan trong triều đình cổ đại, chỉ các vị trí cao cấp như chín viên quan lớn (cửu).

3.古代指九卿之位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nơi xử án, địa điểm xét xử cổ đại

2.古代断狱的处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vùng đất xa xôi hoang vu ở phương Đông trong truyền thuyết cổ đại, nơi rậm rạp cây gai góc.

4.古代传说中的东方荒远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘林

lín

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép