Bản dịch của từ 棘棘 trong tiếng Việt
棘棘
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
棘棘 (Thán từ)
【jí jí】
01
刚直, thẳng thắn, cứng rắn; tính cách ngay thẳng, không khuất phục
1.刚直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cưỡng cầu, câu nệ; bị gò bó, để ý từng chi tiết nhỏ (nghĩa là quá câu nệ, cứng nhắc)
2.拘泥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng gai góc, nhói, hoặc tiếng chạm cứng (ví dụ: «棘棘» diễn tả cảm giác khô cứng, châm chích hoặc âm thanh gập ghềnh)
3.象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘棘
jí
棘
Các từ liên quan
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
棘列
棘刺
棘刺母猴
棘匕
棘卿
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
- Các biến thể:
- 㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,朿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亽
蝍
唶
楖
㘍
䚐
㮟
䣢
轚
㡮
疒
﨤
桻
檎
朱
栓
㭂
楃
檚
㯐
楀
枖
栰
樇
䦎
嵖
晾
愦
㥟
傍
㪸
項
𠌐
剴
揚
絾
棘手
荆棘
沙棘
棘刺
棘轮
棘突
棘心
棘芒
棘人
棘爪
