Bản dịch của từ 棘楚 trong tiếng Việt

棘楚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘楚 (Danh từ)

jí chǔ
01

Vấn đề hóc búa

棘手的问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuyện rắc rối

麻烦事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘楚

chǔ

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép