Bản dịch của từ 棘榛 trong tiếng Việt

棘榛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘榛 (Danh từ)

jí zhēn
01

Cây gai góc, bụi cây có nhiều gai nhọn như chông, thường mọc dày, khó đi qua.

荆棘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘榛

zhēn

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
榛丛
榛刺
榛卉
榛塞
榛墟
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép