Bản dịch của từ 棘槐 trong tiếng Việt

棘槐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘槐 (Danh từ)

jí huái
01

Từ rút gọn của cụm “三槐九棘”, chỉ các quan viên cao cấp (các công khanh, công), nghĩa bóng là tầng lớp quan lại

“三槐九棘”的省称。代指公卿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘槐

huái

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép