Bản dịch của từ 棘正 trong tiếng Việt

棘正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘正 (Danh từ)

jí zhèng
01

Quan chức phụ trách xét xử và quản lý án tụng trong thời cổ đại.

古代掌狱讼之官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘正

zhèng

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép