Bản dịch của từ 棘矢 trong tiếng Việt

棘矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘矢 (Danh từ)

jí shǐ
01

Mũi tên làm từ cành cây có gai nhọn, dùng để bắn hoặc săn bắn.

用棘枝做的箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘矢

shǐ

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép