Bản dịch của từ 棘篱 trong tiếng Việt

棘篱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘篱 (Danh từ)

jí lí
01

Hàng rào gai, chỉ nơi thi cử thời khoa bảng xưa; nơi giam giữ hoặc giới hạn, giống như 'vườn thăm dò' để chọn người tài.

2.犹棘围。指科举时代的试院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hàng rào làm bằng cành gai nhọn, dùng để ngăn chặn hoặc bảo vệ.

1.用荆棘作成的篱笆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘篱

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép