Bản dịch của từ 棘茧 trong tiếng Việt

棘茧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘茧 (Danh từ)

jí jiǎn
01

Tên một loài tằm (ăn lá cây) và cũng chỉ cái kén do loại tằm ấy làm ra

蚕名。因食棘叶而作茧,故称。亦指这种蚕结的茧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘茧

jiǎn

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép