Bản dịch của từ 棘薪 trong tiếng Việt

棘薪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘薪 (Danh từ)

jí xīn
01

Loại gỗ gai có thể dùng làm củi đun.

可以为薪的棘木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘薪

xīn

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép