Bản dịch của từ 棘轴 trong tiếng Việt

棘轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘轴 (Danh từ)

jí zhóu
01

Trục xe làm bằng gỗ cây tầm ma (cây gai), dùng làm trục xe cộ.

棘木做的车轴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘轴

zhóu

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép