Bản dịch của từ 棘针门 trong tiếng Việt

棘针门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘针门 (Danh từ)

jí zhēn mén
01

Chỉ chung các cơ quan, văn phòng hành chính của nhà nước hay tổ chức

泛指官署。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘针门

zhēn

mén

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
门丁
门上
门上人
门下
门下人
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép