Bản dịch của từ 棘闱 trong tiếng Việt

棘闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘闱 (Danh từ)

jí wéi
01

Cổng thành của đất Tích (棘邑) thời Xuân Thu nước Sở.

1.春秋楚棘邑之门。

Ví dụ
02

Hàng rào gai, hàng rào có nhiều gai nhọn bao quanh để ngăn cản hoặc bảo vệ.

2.棘围。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘闱

wéi

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép