Bản dịch của từ 棘院 trong tiếng Việt
棘院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
棘院 (Danh từ)
【jí yuàn】
01
Khu vực thi cử thời phong kiến được bao quanh bằng gai nhọn để ngăn gian lận.
也称“棘闱”、“棘围”。科举时代的考场,因用荆棘围起,以防止作弊,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘院
jí
棘
yuàn
院
Các từ liên quan
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
- Các biến thể:
- 㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,朿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亽
蝍
唶
楖
㘍
䚐
㮟
䣢
轚
㡮
疒
﨤
桻
檎
朱
栓
㭂
楃
檚
㯐
楀
枖
栰
樇
䦎
嵖
晾
愦
㥟
傍
㪸
項
𠌐
剴
揚
絾
棘手
荆棘
沙棘
棘刺
棘轮
棘突
棘心
棘芒
棘人
棘爪
