Bản dịch của từ 棘霸 trong tiếng Việt

棘霸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘霸 (Danh từ)

jí bà
01

Tên chung chỉ hai bộ phận của cổng thành: 棘门); tức các cửa/đồn canh (từ cổ) — Hán-Việt: «cật bá» liên quan đến cửa thành/đồn.

棘门﹑霸上的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘霸

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép