Bản dịch của từ 棙 trong tiếng Việt
棙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
棙 (Danh từ)
【lì】
01
〔机棙〕cái cơ cấu, bộ phận máy móc như trong câu “刻木为鹤,大如小驷,羁辔中设棙棙,人或逼之,奋然飞动。” (nhớ chữ 棙 như cái “lực” đẩy máy móc chuyển động)
〔机~〕机关,如“刻木为鹤,大如小驷,羁辔中设~~,人或逼之,奋然飞动。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ dùng để gảy dây đàn như đàn tỳ bà (gợi nhớ tiếng gảy dây đàn vang lên như tiếng lực đẩy)
弹奏琵琶等时拨动弦的东西。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,戾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丿乚一一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴄
悷
栗
厤
莉
塛
濿
櫔
厯
戾
轹
犡
㽟
躐
爄
㼲
䉭
㯿
挒
鮤
㤠
聗
鬛
綟
桬
鿄
查
柝
杘
㮝
杛
欎
㮾
枑
梎
栃
𠌏
集
䌾
揕
琺
傢
㖢
閗
锎
㜓
傠
衕
