Bản dịch của từ 棛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Lan can phủ trên xe, như hàng rào bảo vệ trên xe ngựa (giúp nhớ: 'ức' như 'ức chế' giữ xe an toàn).

车的覆栏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

棛
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Các biến thể:
𣚥
Hình thái radical:
⿰,木,育
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép