Bản dịch của từ 棟 trong tiếng Việt
棟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
棟 (Danh từ)
【dòng】
01
Xà ngang chính của mái nhà, phần đòn nóc cao nhất trong nhà, như 'đòn nóc' trong nhà truyền thống Việt
同本義
Ví dụ
02
Ẩn dụ người có trọng trách lớn, người trụ cột (như 'trụ cột quốc gia'), người quan trọng như đòn nóc nâng đỡ cả mái nhà
比喻堪當大任的人或重要的物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Hán tự hình thanh) Gốc từ 木 (gỗ) và 東 (đông), nghĩa gốc là xà ngang chính của mái nhà, nơi cao nhất nâng đỡ các thanh nhỏ hơn (giống như đòn nóc trong nhà Việt)
(形聲。從木,東聲。本義:屋的正樑,即屋頂最高處的水平木樑,支承着椽皮的上端)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
