Bản dịch của từ 棠政 trong tiếng Việt

棠政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

棠政 (Danh từ)

táng zhèng
01

Xem “棠树政” — khả năng là tên địa danh hoặc nhân danh liên quan đến '棠树' (cây táo tàu) và '' (chính quyền/quan chức); tạm hiểu là tên riêng (địa điểm hoặc họ tên cổ)

见“棠树政”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棠政

táng

zhèng

Các từ liên quan

棠华
棠干
棠户
棠木舫
棠朹子
政主
政乱
政争
政事
政事堂
棠
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㭻, 𣙟
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép