Bản dịch của từ 棠木舫 trong tiếng Việt

棠木舫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

棠木舫 (Danh từ)

táng mù fǎng
01

Chiếc thuyền làm bằng gỗ (tên một loại gỗ/ cây hồng?) — thuyền chế từ gỗ

棠木所制的船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棠木舫

táng

fǎng

Các từ liên quan

棠华
棠干
棠户
棠政
棠朹子
木三对
木上座
木下三郎
木丸
舫人
舫舟
棠
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㭻, 𣙟
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép