Bản dịch của từ 棠树政 trong tiếng Việt
棠树政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
棠树政 (Danh từ)
【táng shù zhèng】
01
Nó là ẩn dụ cho lòng nhân ái và chính quyền nhân từ (ám chỉ chính trị nhân từ), và thường được dùng như một lời khen ngợi: nó ám chỉ những thành tựu chính trị hoặc quản lý tốt lòng nhân từ.
喻惠政。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棠树政
táng
棠
shù
树
zhèng
政
Các từ liên quan
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㭻, 𣙟
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坣
䉎
闛
嵣
饄
赯
糛
㲥
隚
鄌
禟
醣
欜
㯠
榰
㭉
㮲
槕
橁
楜
楇
棥
㯸
栧
缄
𠌟
䅑
㥠
㕠
萼
䟢
粩
䀃
椕
𠌂
㙐
海棠
棣棠
棠梨
棠棣
海棠花
海棠果
左宗棠
秋海棠
孙毓棠
四季海棠
