Bản dịch của từ 棠梨 trong tiếng Việt

棠梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

棠梨 (Danh từ)

táng lí
01

Cây lê sơn

植物名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棠梨

táng

Các từ liên quan

棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
棠
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㭻, 𣙟
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép