Bản dịch của từ 棠梨宫 trong tiếng Việt
棠梨宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
棠梨宫 (Danh từ)
【táng lí gōng】
01
Tên một cung điện nhà Hán (tên cung đình lịch sử)
1.汉宫名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chung chỉ cung điện hoàng đế; tòa cung (cổ, trang trọng)
2.泛指帝宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棠梨宫
táng
棠
lí
梨
gōng
宫
Các từ liên quan
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
宫主
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㭻, 𣙟
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坣
䉎
闛
嵣
饄
赯
糛
㲥
隚
鄌
禟
醣
欜
㯠
榰
㭉
㮲
槕
橁
楜
楇
棥
㯸
栧
缄
𠌟
䅑
㥠
㕠
萼
䟢
粩
䀃
椕
𠌂
㙐
海棠
棣棠
棠梨
棠棣
海棠花
海棠果
左宗棠
秋海棠
孙毓棠
四季海棠
