Bản dịch của từ 棠棣碑 trong tiếng Việt
棠棣碑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
棠棣碑 (Danh từ)
【táng dì bēi】
01
Tên một chiếc bia (石碑),稱頌兄弟(棠棣)功德的石碑;指为表彰兄弟情誼或兄弟事迹而立的碑。可聯想漢語成語「棠棣之華」(兄弟情誼)。
谓兄弟碑。歌颂唐贾敦颐贾敦实兄弟功德的石碑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棠棣碑
táng
棠
dì
棣
bēi
碑
Các từ liên quan
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
棣华
棣华增映
棣友
棣棠
棣棣
碑亭
碑刻
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㭻, 𣙟
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坣
䉎
闛
嵣
饄
赯
糛
㲥
隚
鄌
禟
醣
欜
㯠
榰
㭉
㮲
槕
橁
楜
楇
棥
㯸
栧
缄
𠌟
䅑
㥠
㕠
萼
䟢
粩
䀃
椕
𠌂
㙐
海棠
棣棠
棠梨
棠棣
海棠花
海棠果
左宗棠
秋海棠
孙毓棠
四季海棠
