ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
棡
Bảng phân tích âm vị 棡
Gāng
〔青棡〕là cây gỗ rụng lá, lá dài hình bầu dục, gỗ cứng dùng trong xây dựng, còn gọi là “槲栎” (một loại sồi cứng). Gỗ cứng như cương, dễ nhớ!
〔青~〕落叶乔木,叶子长椭圆形,木材坚硬,供建筑用。亦称“槲栎”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép