Bản dịch của từ 棡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

gāng
01

青棡〕là cây gỗ rụng lá, lá dài hình bầu dục, gỗ cứng dùng trong xây dựng, còn gọi là “槲栎” (một loại sồi cứng). Gỗ cứng như cương, dễ nhớ!

〔青~〕落叶乔木,叶子长椭圆形,木材坚硬,供建筑用。亦称“槲栎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

棡
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,岡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép