Bản dịch của từ 棣蕚 trong tiếng Việt

棣蕚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

棣蕚 (Danh từ)

dì è
01

棣萼” — 一种花序或花萼部位古书用语指相连或配套的萼片花簇等

见“棣萼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棣蕚

è

Các từ liên quan

棣华
棣华增映
棣友
棣棠
棣棣
棣
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,木,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép