Bản dịch của từ 棣通 trong tiếng Việt
棣通
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
棣通 (Động từ)
【dì tōng】
01
Thông đạt, thông suốt; hiểu rõ, nắm vững (đường lối, học vấn hoặc mối quan hệ cho thông suốt)
通达,贯通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棣通
dì
棣
tōng
通
Các từ liên quan
棣华
棣华增映
棣友
棣棠
棣棣
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【LỆ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墆
蝃
埅
逓
摕
嶳
㼵
疐
䲦
遆
蒂
諟
大
黛
瑇
貸
迨
艜
带
甙
黱
逮
跢
待
髰
朑
䙗
惖
䎮
歒
趯
奃
褅
悌
屜
逖
桸
欚
㭋
橡
柭
㯩
檭
柳
榈
橷
榞
樗
葈
䅓
遆
智
蒋
媮
锉
硱
筘
僃
晹
惱
朱棣
棣棣
棣棠
棠棣
唐棣
无棣
无棣县
柯棣华
