Bản dịch của từ 棧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhàn
01

Xem chữ “” (trạm, quán trọ, kho hàng) để dễ nhớ; thường dùng trong từ như “栈桥” (cầu tàu) hay “栈房” (nhà trọ).

见“栈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

棧
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
栈, 桟, 椾, 碊, 轏, 𢯆
Hình thái radical:
⿰,木,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép